TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trisectrix

giọng máy của trình duyệt

trisectrix nghĩa là Đường chia góc làm ba (đồ thị của x 2 + xy 2 + ay 2 - 3ax 2 = 0).

Nghĩa của trisectrix

Danh từ

  1. Đường chia góc làm ba (đồ thị của x 2 + xy 2 + ay 2 - 3ax 2 = 0).

Dạng từ của trisectrix

Số nhiềutrisectrices

Câu hỏi thường gặp

trisectrix nghĩa là gì?

trisectrix (danh từ) nghĩa là Đường chia góc làm ba (đồ thị của x 2 + xy 2 + ay 2 - 3ax 2 = 0).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.