trisubstituted
US/ˈtrɑɪ.ˈsəb.stə.ˌtuː.təd/
giọng máy của trình duyệt
trisubstituted nghĩa là có ba nhóm thế.
Nghĩa của trisubstituted
Tính từ
- Hoá học Có ba nhóm thế.
Câu hỏi thường gặp
trisubstituted nghĩa là gì?
trisubstituted (tính từ) nghĩa là có ba nhóm thế.
trisubstituted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trisubstituted: giọng Mỹ (US) /ˈtrɑɪ.ˈsəb.stə.ˌtuː.təd/.