TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tritium

UK/ˈtɹɪt.i.əm/ giọng máy của trình duyệt US/ˈtɹɪt.i.əm/ giọng máy của trình duyệt

tritium nghĩa là Triti.

Nghĩa của tritium

Danh từ

  1. Hoá học Triti.

Dạng từ của tritium

Số nhiềutritiums

Họ từ của tritium

Câu hỏi thường gặp

tritium nghĩa là gì?

tritium (danh từ) nghĩa là Triti.

tritium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tritium: giọng Anh (UK) /ˈtɹɪt.i.əm/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹɪt.i.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.