triton
UK/ˈtɹaɪtən/
US/ˈtɹaɪtən/
giọng máy của trình duyệt
triton nghĩa là sa giông.
Nghĩa của triton
Danh từ
- Triton (thần thoại, thần học) thần nửa người nửa cá.
- Động vật học Sa giông.
- Ốc triton.
Dạng từ của triton
| Số nhiều | tritons |
Cụm từ, thành ngữ với triton
- Triton Island — Đảo Tri Tôn.
- triton among the minnows — Con hạc trong đàn gà.
Câu hỏi thường gặp
triton nghĩa là gì?
triton (danh từ) nghĩa là sa giông.
triton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của triton: giọng Anh (UK) /ˈtɹaɪtən/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹaɪtən/.