TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

triton

UK/ˈtɹaɪtən/ US/ˈtɹaɪtən/ giọng máy của trình duyệt

triton nghĩa là sa giông.

Nghĩa của triton

Danh từ

  1. Triton (thần thoại, thần học) thần nửa người nửa cá.
  2. Động vật học Sa giông.
  3. Ốc triton.

Dạng từ của triton

Số nhiềutritons

Cụm từ, thành ngữ với triton

  • Triton Island — Đảo Tri Tôn.
  • triton among the minnows — Con hạc trong đàn gà.

Câu hỏi thường gặp

triton nghĩa là gì?

triton (danh từ) nghĩa là sa giông.

triton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của triton: giọng Anh (UK) /ˈtɹaɪtən/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹaɪtən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.