tritone
UK/ˈtɹaɪˌtəʊ̯n/
US/ˈtɹaɪˌtoʊn/
giọng máy của trình duyệt
tritone nghĩa là quãng ba cung.
Nghĩa của tritone
Danh từ
- Âm nhạc Quãng ba cung.
Dạng từ của tritone
| Số nhiều | tritones |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tritone
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
tritone nghĩa là gì?
tritone (danh từ) nghĩa là quãng ba cung.
tritone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tritone: giọng Anh (UK) /ˈtɹaɪˌtəʊ̯n/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹaɪˌtoʊn/.