trituration
US/ˌtrɪ.tʃə.ˈreɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
trituration nghĩa là sự nghiền, sự tán nhỏ, bột nghiền.
Nghĩa của trituration
Danh từ
- Sự nghiền, sự tán nhỏ.
- Dược học Bột nghiền.
Dạng từ của trituration
| Số nhiều | triturations |
Họ từ của trituration
Câu hỏi thường gặp
trituration nghĩa là gì?
trituration (danh từ) nghĩa là sự nghiền, sự tán nhỏ, bột nghiền.
trituration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trituration: giọng Mỹ (US) /ˌtrɪ.tʃə.ˈreɪ.ʃən/.