TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trituration

US/ˌtrɪ.tʃə.ˈreɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

trituration nghĩa là sự nghiền, sự tán nhỏ, bột nghiền.

Nghĩa của trituration

Danh từ

  1. Sự nghiền, sự tán nhỏ.
  2. Dược học Bột nghiền.

Dạng từ của trituration

Số nhiềutriturations

Họ từ của trituration

Câu hỏi thường gặp

trituration nghĩa là gì?

trituration (danh từ) nghĩa là sự nghiền, sự tán nhỏ, bột nghiền.

trituration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trituration: giọng Mỹ (US) /ˌtrɪ.tʃə.ˈreɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.