TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trivet

UK/ˈtɹɪv.ɪt/ US/ˈtɹɪv.ɪt/ giọng máy của trình duyệt

trivet nghĩa là giá ba chân, cái kiền.

Nghĩa của trivet

Danh từ

  1. Giá ba chân.
  2. Cái kiền (bếp).

Dạng từ của trivet

Số nhiềutrivets

Họ từ của trivet

Cụm từ, thành ngữ với trivet

  • right as a trivet — Hoàn toàn đúng; vững như kiềng ba chân; Khoẻ mạnh; Trong tình trạng tốt.

Câu hỏi thường gặp

trivet nghĩa là gì?

trivet (danh từ) nghĩa là giá ba chân, cái kiền.

trivet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trivet: giọng Anh (UK) /ˈtɹɪv.ɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹɪv.ɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.