TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

troche

UK/ˈtɹəʊʃ/ US/ˈtɹoʊ.ki/ giọng máy của trình duyệt

troche nghĩa là viên thuốc.

Nghĩa của troche

Danh từ

  1. Dược học Viên thuốc (dẹt và tròn).

Dạng từ của troche

Số nhiềutroches

Câu hỏi thường gặp

troche nghĩa là gì?

troche (danh từ) nghĩa là viên thuốc.

troche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của troche: giọng Anh (UK) /ˈtɹəʊʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹoʊ.ki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.