trochanter
UK/trə(ʊ)ˈkæn.tə(r)/
giọng máy của trình duyệt
trochanter nghĩa là đốt chuyển.
Nghĩa của trochanter
Danh từ
- Giải phẫu Đốt chuyển.
Dạng từ của trochanter
| Số nhiều | trochanters |
Họ từ của trochanter
Câu hỏi thường gặp
trochanter nghĩa là gì?
trochanter (danh từ) nghĩa là đốt chuyển.
trochanter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trochanter: giọng Anh (UK) /trə(ʊ)ˈkæn.tə(r)/.