trochoidal
giọng máy của trình duyệt
trochoidal nghĩa là Trocoit.
Nghĩa của trochoidal
Tính từ
- Thuộc Trocoit.
Dạng từ của trochoidal
| So sánh hơn | more trochoidal |
| So sánh nhất | most trochoidal |
Câu hỏi thường gặp
trochoidal nghĩa là gì?
trochoidal (tính từ) nghĩa là Trocoit.