TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

troilite

UK/ˈtɹɔɪlaɪt/ giọng máy của trình duyệt US/ˈtɹɔɪlaɪt/ giọng máy của trình duyệt

troilite nghĩa là Troilit.

Nghĩa của troilite

Danh từ

  1. Khoáng vật học Troilit.

Dạng từ của troilite

Số nhiềutroilites

Câu hỏi thường gặp

troilite nghĩa là gì?

troilite (danh từ) nghĩa là Troilit.

troilite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của troilite: giọng Anh (UK) /ˈtɹɔɪlaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹɔɪlaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.