TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trophoblastic

US/ˈtroʊ.fə.ˌblæs.t.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

trophoblastic nghĩa là lá nuôi phôi.

Nghĩa của trophoblastic

Tính từ

  1. Thuộc Lá nuôi phôi.

Câu hỏi thường gặp

trophoblastic nghĩa là gì?

trophoblastic (tính từ) nghĩa là lá nuôi phôi.

trophoblastic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trophoblastic: giọng Mỹ (US) /ˈtroʊ.fə.ˌblæs.t.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.