trophoblastic
US/ˈtroʊ.fə.ˌblæs.t.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
trophoblastic nghĩa là lá nuôi phôi.
Nghĩa của trophoblastic
Tính từ
- Thuộc Lá nuôi phôi.
Câu hỏi thường gặp
trophoblastic nghĩa là gì?
trophoblastic (tính từ) nghĩa là lá nuôi phôi.
trophoblastic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trophoblastic: giọng Mỹ (US) /ˈtroʊ.fə.ˌblæs.t.ɪk/.