trophozoite
US/ˌtroʊ.fə.ˈzoʊ.ˌɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
trophozoite nghĩa là cá thể dinh dưỡng.
Nghĩa của trophozoite
Danh từ
- Sinh vật học Cá thể dinh dưỡng (giai đoạn trưởng thành của bào tử động).
Dạng từ của trophozoite
| Số nhiều | trophozoites |
Câu hỏi thường gặp
trophozoite nghĩa là gì?
trophozoite (danh từ) nghĩa là cá thể dinh dưỡng.
trophozoite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trophozoite: giọng Mỹ (US) /ˌtroʊ.fə.ˈzoʊ.ˌɑɪt/.