TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trophozoite

US/ˌtroʊ.fə.ˈzoʊ.ˌɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

trophozoite nghĩa là cá thể dinh dưỡng.

Nghĩa của trophozoite

Danh từ

  1. Sinh vật học Cá thể dinh dưỡng (giai đoạn trưởng thành của bào tử động).

Dạng từ của trophozoite

Số nhiềutrophozoites

Câu hỏi thường gặp

trophozoite nghĩa là gì?

trophozoite (danh từ) nghĩa là cá thể dinh dưỡng.

trophozoite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trophozoite: giọng Mỹ (US) /ˌtroʊ.fə.ˈzoʊ.ˌɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.