TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trouble-proof

US/ˈtrə.bəl.ˈpruːf/ giọng máy của trình duyệt

trouble-proof nghĩa là Xem trouble-free.

Nghĩa của trouble-proof

Tính từ

  1. Xem trouble-free

Câu hỏi thường gặp

trouble-proof nghĩa là gì?

trouble-proof (tính từ) nghĩa là Xem trouble-free.

trouble-proof phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trouble-proof: giọng Mỹ (US) /ˈtrə.bəl.ˈpruːf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.