TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

truckler

US/ˈtrə.kə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

truckler nghĩa là người luồn cúi, người xu phụ.

Nghĩa của truckler

Danh từ

  1. Người luồn cúi, người xu phụ.

Dạng từ của truckler

Số nhiềutrucklers

Câu hỏi thường gặp

truckler nghĩa là gì?

truckler (danh từ) nghĩa là người luồn cúi, người xu phụ.

truckler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của truckler: giọng Mỹ (US) /ˈtrə.kə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.