TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

truckload

US/ˈtɹʌkˌloʊd/ giọng máy của trình duyệt

truckload nghĩa là Trọng lượng vận tải của xe tải.

Nghĩa của truckload

Danh từ

  1. Trọng lượng vận tải của xe tải.

Dạng từ của truckload

Số nhiềutruckloads

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với truckload

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

truckload nghĩa là gì?

truckload (danh từ) nghĩa là Trọng lượng vận tải của xe tải.

truckload phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của truckload: giọng Mỹ (US) /ˈtɹʌkˌloʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.