true-bred
giọng máy của trình duyệt
true-bred nghĩa là nòi.
Nghĩa của true-bred
Tính từ
- Nòi.
- a true-bred horsengựa nòi
Dạng từ của true-bred
| So sánh hơn | more true-bred |
| So sánh nhất | most true-bred |
Câu hỏi thường gặp
true-bred nghĩa là gì?
true-bred (tính từ) nghĩa là nòi.