TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

true-bred

giọng máy của trình duyệt

true-bred nghĩa là nòi.

Nghĩa của true-bred

Tính từ

  1. Nòi.
    • a true-bred horsengựa nòi

Dạng từ của true-bred

So sánh hơnmore true-bred
So sánh nhấtmost true-bred

Câu hỏi thường gặp

true-bred nghĩa là gì?

true-bred (tính từ) nghĩa là nòi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.