true-hearted
US/ˈtruː.ˈhɑːr.təd/
giọng máy của trình duyệt
true-hearted nghĩa là chân thành, thành thực, trung thành.
Nghĩa của true-hearted
Tính từ
- Chân thành, thành thực.
- Trung thành.
Dạng từ của true-hearted
| So sánh hơn | more true-hearted |
| So sánh nhất | most true-hearted |
Câu hỏi thường gặp
true-hearted nghĩa là gì?
true-hearted (tính từ) nghĩa là chân thành, thành thực, trung thành.
true-hearted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của true-hearted: giọng Mỹ (US) /ˈtruː.ˈhɑːr.təd/.