TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trump-card

US/ˈtrəmp.ˈkɑːrd/ giọng máy của trình duyệt

trump-card nghĩa là quân bài chủ, chủ bài.

Nghĩa của trump-card

Danh từ

  1. Quân bài chủ (quân bài thuộc hoa chủ).
  2. Bóng Chủ bài; nguồn có giá trị nhất.

Dạng từ của trump-card

Số nhiềutrump cards

Câu hỏi thường gặp

trump-card nghĩa là gì?

trump-card (danh từ) nghĩa là quân bài chủ, chủ bài.

trump-card phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trump-card: giọng Mỹ (US) /ˈtrəmp.ˈkɑːrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.