trumpeter
UK/ˈtɹʌmpɪtə/
US/ˈtɹʌmpɪtɚ/
giọng máy của trình duyệt
trumpeter nghĩa là người thổi trumpet, lính kèn.
Nghĩa của trumpeter
Danh từ
- Người thổi trumpet.
- Lính kèn.
- Động vật học Thiên nga kèn (kêu như tiếng kèn).
- Động vật học Chim bồ câu kèn.
Dạng từ của trumpeter
| Số nhiều | trumpeters |
Cụm từ, thành ngữ với trumpeter
- to be one's own trumpeter — Tự mình khoe mình, khoe khoang khoác lác.
Câu hỏi thường gặp
trumpeter nghĩa là gì?
trumpeter (danh từ) nghĩa là người thổi trumpet, lính kèn.
trumpeter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trumpeter: giọng Anh (UK) /ˈtɹʌmpɪtə/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹʌmpɪtɚ/.