trumpet-call
US/ˈtrəm.pət.ˈkɔl/
giọng máy của trình duyệt
trumpet-call nghĩa là tiếng kèn gọi, tiếng kèn xung trận.
Nghĩa của trumpet-call
Danh từ
- Tiếng kèn gọi.
- Tiếng kèn xung trận (nghĩa bóng).
Dạng từ của trumpet-call
| Số nhiều | trumpet calls |
Câu hỏi thường gặp
trumpet-call nghĩa là gì?
trumpet-call (danh từ) nghĩa là tiếng kèn gọi, tiếng kèn xung trận.
trumpet-call phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trumpet-call: giọng Mỹ (US) /ˈtrəm.pət.ˈkɔl/.