trussing
US/ˈtrə.siɳ/
giọng máy của trình duyệt
trussing nghĩa là Các bộ phận làm thành cái giàn.
Nghĩa của trussing
Danh từ
- Kiến trúc Các bộ phận làm thành cái giàn.
- Cái khung của một kiến trúc.
Dạng từ của trussing
| Số nhiều | trussings |
Câu hỏi thường gặp
trussing nghĩa là gì?
trussing (danh từ) nghĩa là Các bộ phận làm thành cái giàn.
trussing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trussing: giọng Mỹ (US) /ˈtrə.siɳ/.