trust-deed
US/ˈtrəst.ˈdid/
giọng máy của trình duyệt
trust-deed nghĩa là Văn kiện pháp lý chuyển giao tài sản cho người được ủy thác.
Nghĩa của trust-deed
Danh từ
- Văn kiện pháp lý chuyển giao tài sản cho người được ủy thác.
Dạng từ của trust-deed
| Số nhiều | trust deeds |
Câu hỏi thường gặp
trust-deed nghĩa là gì?
trust-deed (danh từ) nghĩa là Văn kiện pháp lý chuyển giao tài sản cho người được ủy thác.
trust-deed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trust-deed: giọng Mỹ (US) /ˈtrəst.ˈdid/.