TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trust-deed

US/ˈtrəst.ˈdid/ giọng máy của trình duyệt

trust-deed nghĩa là Văn kiện pháp lý chuyển giao tài sản cho người được ủy thác.

Nghĩa của trust-deed

Danh từ

  1. Văn kiện pháp lý chuyển giao tài sản cho người được ủy thác.

Dạng từ của trust-deed

Số nhiềutrust deeds

Câu hỏi thường gặp

trust-deed nghĩa là gì?

trust-deed (danh từ) nghĩa là Văn kiện pháp lý chuyển giao tài sản cho người được ủy thác.

trust-deed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trust-deed: giọng Mỹ (US) /ˈtrəst.ˈdid/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.