trusteeship
US/ˌtrəs.ˈti.ˌʃɪp/
giọng máy của trình duyệt
trusteeship nghĩa là chức vụ quản trị.
Nghĩa của trusteeship
Danh từ
- Nhiệm vụ người được uỷ thác; chức phận người được uỷ thác.
- Chức vụ quản trị; trách nhiệm của người quản trị.
Dạng từ của trusteeship
| Số nhiều | trusteeships |
Cụm từ, thành ngữ với trusteeship
- Trusteeship council — Hội đồng uỷ trị (Liên hiệp quốc).
Câu hỏi thường gặp
trusteeship nghĩa là gì?
trusteeship (danh từ) nghĩa là chức vụ quản trị.
trusteeship phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trusteeship: giọng Mỹ (US) /ˌtrəs.ˈti.ˌʃɪp/.