trustee
UK/tɹʌsˈtiː/
US/tɹʌsˈtiː/
giọng máy của trình duyệt
trustee nghĩa là uỷ viên quản trị.
Nghĩa của trustee
Danh từ
- Người được uỷ thác trông nom.
- he is the trustee of nephew's propertyanh ta là người được uỷ thác trông nom tài sản của cháu trai
- Uỷ viên quản trị (của một trường học, tổ chức từ thiện...).
- board of trusteesban quản trị
Dạng từ của trustee
| Số nhiều | trustees |
| Ngôi thứ ba số ít | trustees |
| Hiện tại phân từ (-ing) | trusteeing |
| Quá khứ phân từ | trusteed |
| Quá khứ | trusteed |
Họ từ của trustee
Câu hỏi thường gặp
trustee nghĩa là gì?
trustee (danh từ) nghĩa là uỷ viên quản trị.
trustee phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trustee: giọng Anh (UK) /tɹʌsˈtiː/, giọng Mỹ (US) /tɹʌsˈtiː/.