TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trustee

UK/tɹʌsˈtiː/ US/tɹʌsˈtiː/ giọng máy của trình duyệt

trustee nghĩa là uỷ viên quản trị.

Nghĩa của trustee

Danh từ

  1. Người được uỷ thác trông nom.
    • he is the trustee of nephew's propertyanh ta là người được uỷ thác trông nom tài sản của cháu trai
  2. Uỷ viên quản trị (của một trường học, tổ chức từ thiện...).
    • board of trusteesban quản trị

Dạng từ của trustee

Số nhiềutrustees
Ngôi thứ ba số íttrustees
Hiện tại phân từ (-ing)trusteeing
Quá khứ phân từtrusteed
Quá khứtrusteed

Họ từ của trustee

Câu hỏi thường gặp

trustee nghĩa là gì?

trustee (danh từ) nghĩa là uỷ viên quản trị.

trustee phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trustee: giọng Anh (UK) /tɹʌsˈtiː/, giọng Mỹ (US) /tɹʌsˈtiː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.