trustfulness
US/ˈtrəst.fəl.nəs/
giọng máy của trình duyệt
trustfulness nghĩa là tính hay tin cậy, tính hay tín nhiệm.
Nghĩa của trustfulness
Danh từ
- Tính hay tin cậy, tính hay tín nhiệm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trustfulness
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
trustfulness nghĩa là gì?
trustfulness (danh từ) nghĩa là tính hay tin cậy, tính hay tín nhiệm.
trustfulness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trustfulness: giọng Mỹ (US) /ˈtrəst.fəl.nəs/.