trustification
giọng máy của trình duyệt
trustification nghĩa là sự tơrơt hoá.
Nghĩa của trustification
Danh từ
- Sự tơrơt hoá.
Dạng từ của trustification
| Số nhiều | trustifications |
Câu hỏi thường gặp
trustification nghĩa là gì?
trustification (danh từ) nghĩa là sự tơrơt hoá.