trustify
giọng máy của trình duyệt
trustify nghĩa là tơrơt hoá, hợp lại thành tơrơt.
Nghĩa của trustify
Ngoại động từ
- Tơrơt hoá, hợp lại thành tơrơt.
Dạng từ của trustify
| Ngôi thứ ba số ít | trustifies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | trustifying |
| Quá khứ phân từ | trustified |
| Quá khứ | trustified |
Câu hỏi thường gặp
trustify nghĩa là gì?
trustify (ngoại động từ) nghĩa là tơrơt hoá, hợp lại thành tơrơt.