TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

truthful

UK/ˈtɹuːθ.f(ə)l/ US/ˈtɹuːθ.f(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

truthful nghĩa là thực, đúng sự thực, thật thà, chân thật.

Nghĩa của truthful

Tính từ

  1. Thực, đúng sự thực.
  2. Thật thà, chân thật.
  3. Nghệ thuật Trung thành, chính xác.
    • a truthful portraitmột bức chân dung trung thành

Dạng từ của truthful

So sánh hơnmore truthful
So sánh nhấtmost truthful

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với truthful

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của truthful

Câu hỏi thường gặp

truthful nghĩa là gì?

truthful (tính từ) nghĩa là thực, đúng sự thực, thật thà, chân thật.

truthful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của truthful: giọng Anh (UK) /ˈtɹuːθ.f(ə)l/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹuːθ.f(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.