try-out
US/ˈtrɑɪ.ˈɑʊt/
giọng máy của trình duyệt
try-out nghĩa là sự thử.
Nghĩa của try-out
Danh từ
- Sự thử.
Dạng từ của try-out
| Ngôi thứ ba số ít | tries out |
| Hiện tại phân từ (-ing) | trying out |
| Quá khứ phân từ | tried out |
| Quá khứ | tried out |
Câu hỏi thường gặp
try-out nghĩa là gì?
try-out (danh từ) nghĩa là sự thử.
try-out phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của try-out: giọng Mỹ (US) /ˈtrɑɪ.ˈɑʊt/.