TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trypsinogen

US/trɪp.ˈsɪ.nə.dʒən/ giọng máy của trình duyệt

trypsinogen nghĩa là Tripxinogen.

Nghĩa của trypsinogen

Danh từ

  1. Sinh vật học Tripxinogen.

Dạng từ của trypsinogen

Số nhiềutrypsinogens

Câu hỏi thường gặp

trypsinogen nghĩa là gì?

trypsinogen (danh từ) nghĩa là Tripxinogen.

trypsinogen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trypsinogen: giọng Mỹ (US) /trɪp.ˈsɪ.nə.dʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.