TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tryptamine

US/ˈtrɪp.tə.ˌmin/ giọng máy của trình duyệt

tryptamine nghĩa là Triptamin.

Nghĩa của tryptamine

Danh từ

  1. Hoá học Triptamin.

Dạng từ của tryptamine

Số nhiềutryptamines

Câu hỏi thường gặp

tryptamine nghĩa là gì?

tryptamine (danh từ) nghĩa là Triptamin.

tryptamine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tryptamine: giọng Mỹ (US) /ˈtrɪp.tə.ˌmin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.