TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tsarevich

UK/ˈ(t)sɑːɹəvɪtʃ/ US/ˈ(t)sɑːɹəvɪtʃ/ giọng máy của trình duyệt

tsarevich nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của tsarevich

Danh từ

  1. Cách viết khác: tsarevitch.

Dạng từ của tsarevich

Số nhiềutsareviches

Câu hỏi thường gặp

tsarevich nghĩa là gì?

tsarevich (danh từ) nghĩa là cách viết khác.

tsarevich phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tsarevich: giọng Anh (UK) /ˈ(t)sɑːɹəvɪtʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈ(t)sɑːɹəvɪtʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.