TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tubercul-

giọng máy của trình duyệt

tubercul- nghĩa là hình củ, vi trùng lao.

Nghĩa của tubercul-

Tiền tố

  1. Hình củ.
    • tubercularcủ nhỏ
  2. Vi trùng lao.
    • tuberculintubeculin
  3. Bệnh lao.
    • tuberculoidgiống bệnh lao

Câu hỏi thường gặp

tubercul- nghĩa là gì?

tubercul- (tiền tố) nghĩa là hình củ, vi trùng lao.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.