TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tuberosity

UK/ˌtjuːbəˈrɒsɪti/ giọng máy của trình duyệt

tuberosity nghĩa là củ, mấu.

Nghĩa của tuberosity

Danh từ

  1. Củ; mấu; mào.

Dạng từ của tuberosity

Số nhiềutuberosities

Câu hỏi thường gặp

tuberosity nghĩa là gì?

tuberosity (danh từ) nghĩa là củ, mấu.

tuberosity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tuberosity: giọng Anh (UK) /ˌtjuːbəˈrɒsɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.