TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tubocurarine

UK/ˌtjuː.bə(ʊ)ˈkjʊə.ɹə.ɹiːn/ US/ˌtu.boʊ.kjʊˈɹɑɹ.ɪn/ giọng máy của trình duyệt

tubocurarine nghĩa là Tubocurarin.

Nghĩa của tubocurarine

Danh từ

  1. Dược học Tubocurarin.

Dạng từ của tubocurarine

Số nhiềutubocurarines

Câu hỏi thường gặp

tubocurarine nghĩa là gì?

tubocurarine (danh từ) nghĩa là Tubocurarin.

tubocurarine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tubocurarine: giọng Anh (UK) /ˌtjuː.bə(ʊ)ˈkjʊə.ɹə.ɹiːn/, giọng Mỹ (US) /ˌtu.boʊ.kjʊˈɹɑɹ.ɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.