tubulated
giọng máy của trình duyệt
tubulated nghĩa là hình ống.
Nghĩa của tubulated
Tính từ
- Hình ống.
- Hoá học Có miệng để lắp ống.
- tubulated retortbình cổ cong có miệng để lắp ống
Câu hỏi thường gặp
tubulated nghĩa là gì?
tubulated (tính từ) nghĩa là hình ống.