TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tubulated

giọng máy của trình duyệt

tubulated nghĩa là hình ống.

Nghĩa của tubulated

Tính từ

  1. Hình ống.
  2. Hoá học Có miệng để lắp ống.
    • tubulated retortbình cổ cong có miệng để lắp ống

Câu hỏi thường gặp

tubulated nghĩa là gì?

tubulated (tính từ) nghĩa là hình ống.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.