tuck away
giọng máy của trình duyệt
tuck away nghĩa là cất kín, giấu đi một chỗ, ăn, chén.
Nghĩa của tuck away
Cụm động từ
- Cất kín, giấu đi một chỗ, để riêng ra.
- to tuck something away in the drawercất kín cái gì trong ngăn kéo
- (Đùa cợt) Ăn, chén.
- to tuck away a good dinnerchén một bữa ngon
Dạng từ của tuck away
| Ngôi thứ ba số ít | tucks away |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tucking away |
| Quá khứ phân từ | tucked away |
| Quá khứ | tucked away |
Câu hỏi thường gặp
tuck away nghĩa là gì?
tuck away (cụm động từ) nghĩa là cất kín, giấu đi một chỗ, ăn, chén.