tuck
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/tʌk/
US/tʌk/
giọng máy của trình duyệt
tuck nghĩa là nếp gấp lên, đồ ăn, bánh kẹo, gấp nếp.
Nghĩa của tuck
Danh từ
- Nếp gấp lên (ở quần áo, để cho ngắn bớt).
- Từ lóng Đồ ăn, bánh kẹo.
Ngoại động từ
- Gấp nếp, gấp lên (quần áo..., cho ngắn bớt).
- Đút vào, nhét vào, bỏ vào, thu vào, rúc vào.
- to tuck something in one's pocketđút cái gì vào túi
- the bird tucked its head under its wingcon chim rúc đầu vào cánh
Nội động từ
- Chui vào, rúc vào.
Dạng từ của tuck
| Ngôi thứ ba số ít | tucks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tucking |
| Quá khứ phân từ | tucked |
| Quá khứ | tucked |
| Số nhiều | tucks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tuck
Trái nghĩa
Họ từ của tuck
Cụm từ, thành ngữ với tuck
- to tuck away — Cất kín, giấu đi một chỗ, để riêng ra; (Đùa cợt) Ăn, chén.
- to tuck in — Đút vào, nhét vào; (Thông tục) (+ at) ăn ngon lành; chén đẫy, ăn nhồi nhét.
- to tuck into — Ăn ngon lành.
- to tuck up — Xắn lên, vén lên; Ủ, ấp ủ, quần; (Từ lóng) Treo cổ (người nào).
Câu hỏi thường gặp
tuck nghĩa là gì?
tuck (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là nếp gấp lên, đồ ăn, bánh kẹo, gấp nếp.
tuck phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tuck: giọng Anh (UK) /tʌk/, giọng Mỹ (US) /tʌk/.