TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tugboat

UK/ˈtʌɡbəʊt/ US/ˈtʌɡboʊt/ giọng máy của trình duyệt

tugboat nghĩa là tàu lai, tàu kéo.

Nghĩa của tugboat

Danh từ

  1. Hàng hải Tàu lai, tàu kéo.

Dạng từ của tugboat

Số nhiềutugboats

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tugboat

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

tugboat nghĩa là gì?

tugboat (danh từ) nghĩa là tàu lai, tàu kéo.

tugboat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tugboat: giọng Anh (UK) /ˈtʌɡbəʊt/, giọng Mỹ (US) /ˈtʌɡboʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.