TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tuition

UK/tjuːˈɪʃən/ US/tuˈɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

tuition nghĩa là sự dạy học, sự giảng dạy, tiền học, học phí.

Nghĩa của tuition

Danh từ

  1. Sự dạy học, sự giảng dạy.
    • private tuitionsự dạy tư
    • postal tuitionsự giảng dạy bằng thư
  2. Tiền học, học phí.

Dạng từ của tuition

Số nhiềutuitions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tuition

Đồng nghĩa

Họ từ của tuition

Cụm từ, thành ngữ với tuition

  • tuition fees — Học phí

Câu hỏi thường gặp

tuition nghĩa là gì?

tuition (danh từ) nghĩa là sự dạy học, sự giảng dạy, tiền học, học phí.

tuition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tuition: giọng Anh (UK) /tjuːˈɪʃən/, giọng Mỹ (US) /tuˈɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.