tuition
UK/tjuːˈɪʃən/
US/tuˈɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
tuition nghĩa là sự dạy học, sự giảng dạy, tiền học, học phí.
Nghĩa của tuition
Danh từ
- Sự dạy học, sự giảng dạy.
- private tuitionsự dạy tư
- postal tuitionsự giảng dạy bằng thư
- Tiền học, học phí.
Dạng từ của tuition
| Số nhiều | tuitions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tuition
Đồng nghĩa
Họ từ của tuition
Cụm từ, thành ngữ với tuition
- tuition fees — Học phí
Câu hỏi thường gặp
tuition nghĩa là gì?
tuition (danh từ) nghĩa là sự dạy học, sự giảng dạy, tiền học, học phí.
tuition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tuition: giọng Anh (UK) /tjuːˈɪʃən/, giọng Mỹ (US) /tuˈɪʃən/.