tulle
UK/tjuːl/
US/tuːl/
giọng máy của trình duyệt
tulle nghĩa là vải tuyn.
Nghĩa của tulle
Danh từ
- Vải tuyn (để may màn).
Dạng từ của tulle
| Số nhiều | tulles |
Câu hỏi thường gặp
tulle nghĩa là gì?
tulle (danh từ) nghĩa là vải tuyn.
tulle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tulle: giọng Anh (UK) /tjuːl/, giọng Mỹ (US) /tuːl/.