tumefaciant
giọng máy của trình duyệt
tumefaciant nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của tumefaciant
Tính từ
- Cách viết khác: tumefactive.
Câu hỏi thường gặp
tumefaciant nghĩa là gì?
tumefaciant (tính từ) nghĩa là cách viết khác.
tumefaciant nghĩa là cách viết khác.
tumefaciant (tính từ) nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.