tumefaction
US/ˌtuː.mə.ˈfæk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt
tumefaction nghĩa là sự sưng, khối u.
Nghĩa của tumefaction
Danh từ
- Sự sưng.
- Khối u.
Dạng từ của tumefaction
| Số nhiều | tumefactions |
Câu hỏi thường gặp
tumefaction nghĩa là gì?
tumefaction (danh từ) nghĩa là sự sưng, khối u.
tumefaction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tumefaction: giọng Mỹ (US) /ˌtuː.mə.ˈfæk.ʃən/.