TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tumefaction

US/ˌtuː.mə.ˈfæk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

tumefaction nghĩa là sự sưng, khối u.

Nghĩa của tumefaction

Danh từ

  1. Sự sưng.
  2. Khối u.

Dạng từ của tumefaction

Số nhiềutumefactions

Câu hỏi thường gặp

tumefaction nghĩa là gì?

tumefaction (danh từ) nghĩa là sự sưng, khối u.

tumefaction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tumefaction: giọng Mỹ (US) /ˌtuː.mə.ˈfæk.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.