TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tuning fork

US/ˈtuː.niɳ.fɔrk/ giọng máy của trình duyệt

tuning fork nghĩa là thanh mẫu, âm thoa.

Nghĩa của tuning fork

Danh từ

  1. Thanh mẫu, âm thoa.

Dạng từ của tuning fork

Số nhiềutuning forks

Câu hỏi thường gặp

tuning fork nghĩa là gì?

tuning fork (danh từ) nghĩa là thanh mẫu, âm thoa.

tuning fork phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tuning fork: giọng Mỹ (US) /ˈtuː.niɳ.fɔrk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.