tuning
UK/ˈtjuːnɪŋ/
US/ˈtuːnɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
tuning nghĩa là sự lên dây, sự bắt làn sóng.
Nghĩa của tuning
Danh từ
- Âm nhạc Sự lên dây.
- Rađiô Sự điều chỉnh làn sóng; sự bắt làn sóng.
- Kỹ thuật Sự điều chỉnh (máy).
Dạng từ của tuning
| Số nhiều | tunings |
Họ từ của tuning
Cụm từ, thành ngữ với tuning
- tuning fork — Thanh mẫu, âm thoa.
Câu ví dụ với tuning
- We were tuning our guitars. Chúng tôi đang chỉnh đàn ghi ta của mình.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
tuning nghĩa là gì?
tuning (danh từ) nghĩa là sự lên dây, sự bắt làn sóng.
tuning phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tuning: giọng Anh (UK) /ˈtjuːnɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈtuːnɪŋ/.