TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tuning

UK/ˈtjuːnɪŋ/ US/ˈtuːnɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

tuning nghĩa là sự lên dây, sự bắt làn sóng.

Nghĩa của tuning

Danh từ

  1. Âm nhạc Sự lên dây.
  2. Rađiô Sự điều chỉnh làn sóng; sự bắt làn sóng.
  3. Kỹ thuật Sự điều chỉnh (máy).

Dạng từ của tuning

Số nhiềutunings

Họ từ của tuning

Cụm từ, thành ngữ với tuning

  • tuning fork — Thanh mẫu, âm thoa.

Câu ví dụ với tuning

  • We were tuning our guitars. Chúng tôi đang chỉnh đàn ghi ta của mình.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

tuning nghĩa là gì?

tuning (danh từ) nghĩa là sự lên dây, sự bắt làn sóng.

tuning phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tuning: giọng Anh (UK) /ˈtjuːnɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈtuːnɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.