TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

turban

UK/ˈtɜːbən/ US/ˈtɝbən/ giọng máy của trình duyệt

turban nghĩa là khăn xếp, mũ không vành, khăn đóng, khăn.

Nghĩa của turban

Danh từ

  1. Khăn xếp.
  2. Mũ không vành (của đàn bà).

Dạng từ của turban

Số nhiềuturbans
Ngôi thứ ba số ítturbans
Hiện tại phân từ (-ing)turbaning
Quá khứ phân từturbaned
Quá khứturbaned

Câu hỏi thường gặp

turban nghĩa là gì?

turban (danh từ) nghĩa là khăn xếp, mũ không vành, khăn đóng, khăn.

turban phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của turban: giọng Anh (UK) /ˈtɜːbən/, giọng Mỹ (US) /ˈtɝbən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.