turban
UK/ˈtɜːbən/
US/ˈtɝbən/
giọng máy của trình duyệt
turban nghĩa là khăn xếp, mũ không vành, khăn đóng, khăn.
Nghĩa của turban
Danh từ
- Khăn xếp.
- Mũ không vành (của đàn bà).
Dạng từ của turban
| Số nhiều | turbans |
| Ngôi thứ ba số ít | turbans |
| Hiện tại phân từ (-ing) | turbaning |
| Quá khứ phân từ | turbaned |
| Quá khứ | turbaned |
Câu hỏi thường gặp
turban nghĩa là gì?
turban (danh từ) nghĩa là khăn xếp, mũ không vành, khăn đóng, khăn.
turban phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của turban: giọng Anh (UK) /ˈtɜːbən/, giọng Mỹ (US) /ˈtɝbən/.