TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

turbidity

US/ˈtɜː.bə.də.ti/ giọng máy của trình duyệt

turbidity nghĩa là tính chất đục, tính chất dày, tính chất đặc.

Nghĩa của turbidity

Danh từ

  1. Tính chất đục.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Tính chất dày, tính chất đặc.
  3. Nghĩa bóng Tính chất mập mờ, tính chất lộn xộn.

Dạng từ của turbidity

Số nhiềuturbidities

Họ từ của turbidity

Câu hỏi thường gặp

turbidity nghĩa là gì?

turbidity (danh từ) nghĩa là tính chất đục, tính chất dày, tính chất đặc.

turbidity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của turbidity: giọng Mỹ (US) /ˈtɜː.bə.də.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.