turbot
UK/ˈtɜːbət/
US/ˈtɝbət/
giọng máy của trình duyệt
turbot nghĩa là cá bơn.
Nghĩa của turbot
Danh từ
- Động vật học Cá bơn.
Dạng từ của turbot
| Số nhiều | turbot |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với turbot
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
turbot nghĩa là gì?
turbot (danh từ) nghĩa là cá bơn.
turbot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của turbot: giọng Anh (UK) /ˈtɜːbət/, giọng Mỹ (US) /ˈtɝbət/.