turbulently
giọng máy của trình duyệt
turbulently nghĩa là hỗn loạn, thay đổi bất thường, náo loạn, không yên ổn.
Nghĩa của turbulently
Phó từ
- Hỗn loạn, thay đổi bất thường (về không khí, nước).
- Náo loạn, không yên ổn, trong trạng thái chấn động, trong trạng thái xáo động.
- Bất an, không kiểm soát được.
- Ngỗ nghịch.
Dạng từ của turbulently
| So sánh hơn | more turbulently |
| So sánh nhất | most turbulently |
Câu hỏi thường gặp
turbulently nghĩa là gì?
turbulently (phó từ) nghĩa là hỗn loạn, thay đổi bất thường, náo loạn, không yên ổn.